Quảng Nam-Đà Nẵng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (địa danh):
- Một tỉnh cũ của Việt Nam: "Quảng Nam-Đà Nẵng" là tên gọi của một đơn vị hành chính cấp tỉnh tồn tại trong lịch sử Việt Nam, thuộc vùng Nam Trung Bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Tỉnh Quảng Nam-Đà Nẵng được thành lập vào năm 1976.
- Nhiều tài liệu lịch sử vẫn ghi nhận sự tồn tại của tỉnh Quảng Nam-Đà Nẵng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuộc tỉnh Quảng Nam-Đà Nẵng": dùng để chỉ tính chất, nguồn gốc liên quan đến địa danh lịch sử này.
- Ông ấy từng công tác ở các cơ quan thuộc tỉnh Quảng Nam-Đà Nẵng.
Biến thể và từ gần giống
- Quảng Nam (danh từ riêng): tên tỉnh hiện nay, một phần lãnh thổ của tỉnh Quảng Nam-Đà Nẵng cũ.
- Đà Nẵng (danh từ riêng): tên thành phố trực thuộc trung ương hiện nay, một phần lãnh thổ của tỉnh Quảng Nam-Đà Nẵng cũ.
- Quảng Tín (danh từ riêng): tên một tỉnh cũ đã được sáp nhập để hình thành nên tỉnh Quảng Nam-Đà Nẵng.
Từ đồng nghĩa
- Tỉnh cũ Quảng Nam-Đà Nẵng: cách gọi nhấn mạnh tính chất lịch sử, không còn tồn tại trong hiện tại.
Thông tin lịch sử và địa lý (chi tiết)
- Thời gian tồn tại: Tỉnh được thành lập năm 1976 và chấm dứt vào ngày 6 tháng 11 năm 1996.
- Nguồn gốc hình thành: Hợp nhất từ ba đơn vị hành chính là tỉnh Quảng Nam, tỉnh Quảng Tín và thành phố Đà Nẵng.
- Diện tích: 11.985,2 km².
- Dân số: 1.914.864 người (theo số liệu năm 1993).
- Phân chia lại: Năm 1996, tỉnh Quảng Nam-Đà Nẵng được chia tách để tái lập tỉnh Quảng Nam và nâng cấp thành phố Đà Nẵng thành đơn vị hành chính trực thuộc Trung ương.
- (tỉnh) Tỉnh ở Nam Trung Bộ Việt Nam. Thành lập từ 1976, do hợp nhất tỉnh Quảng Nam, Quảng Tín, Đà Nẵng. Diện tích 11985,2km2. Số dân 1.914.864 (1993). Từ 6-11-1996 chia tỉnh Quảng Nam-Đà Nẵng, thành tỉnh Quảng Nam và thành phố Đà Nẵng trực thuộc trung ương (x. Quảng Nam; x. Đà Nẵng)